Nghĩa của từ "be suited for" trong tiếng Việt
"be suited for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be suited for
US /bi ˈsuː.t̬ɪd fɔːr/
UK /bi ˈsuː.tɪd fɔː/
Cụm từ
phù hợp với, thích hợp cho
to have the right qualities or skills for a particular task, job, or situation
Ví dụ:
•
She is well suited for a career in medicine.
Cô ấy rất phù hợp cho sự nghiệp y khoa.
•
This soil is not suited for growing roses.
Loại đất này không thích hợp để trồng hoa hồng.
Từ liên quan: