Nghĩa của từ "well maintained" trong tiếng Việt
"well maintained" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
well maintained
US /wɛl meɪnˈteɪnd/
UK /wɛl meɪnˈteɪnd/
Tính từ
được bảo trì tốt, được giữ gìn cẩn thận
kept in good condition through regular care and upkeep
Ví dụ:
•
The park has beautiful, well-maintained gardens.
Công viên có những khu vườn đẹp và được bảo trì tốt.
•
They live in a well-maintained house.
Họ sống trong một ngôi nhà được bảo trì tốt.
Từ liên quan: