Nghĩa của từ "wash my face" trong tiếng Việt
"wash my face" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wash my face
US /wɑʃ maɪ feɪs/
UK /wɒʃ maɪ feɪs/
Cụm từ
rửa mặt
to clean one's face with water and often soap
Ví dụ:
•
Every morning, I wash my face to feel refreshed.
Mỗi sáng, tôi rửa mặt để cảm thấy sảng khoái.
•
Before bed, she always makes sure to wash her face.
Trước khi đi ngủ, cô ấy luôn đảm bảo rửa mặt.