Nghĩa của từ warned trong tiếng Việt

warned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

warned

US /wɔrnd/
UK /wɔːnd/

Động từ

cảnh báo, nhắc nhở

to inform someone in advance of a possible danger, problem, or unpleasant situation

Ví dụ:
I warned him about the slippery road.
Tôi đã cảnh báo anh ấy về con đường trơn trượt.
The sign warned drivers of falling rocks.
Biển báo cảnh báo người lái xe về đá rơi.

Tính từ

được cảnh báo, được nhắc nhở

having been informed of a potential danger or problem

Ví dụ:
He was warned not to touch the hot stove.
Anh ấy đã được cảnh báo không chạm vào bếp nóng.
Despite being warned, they proceeded with their plan.
Mặc dù đã được cảnh báo, họ vẫn tiếp tục kế hoạch của mình.