Nghĩa của từ mainstay trong tiếng Việt

mainstay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mainstay

US /ˈmeɪn.steɪ/
UK /ˈmeɪn.steɪ/

Danh từ

trụ cột, chỗ dựa chính, nền tảng

a person or thing on which something else is based or depends

Ví dụ:
Agriculture is the mainstay of the country's economy.
Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế đất nước.
The elderly residents are the mainstay of the local church.
Những cư dân lớn tuổi là trụ cột của nhà thờ địa phương.