Nghĩa của từ wagoner trong tiếng Việt

wagoner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wagoner

US /ˈwæɡənər/
UK /ˈwæɡənər/

Danh từ

người đánh xe, người lái xe ngựa

a person who drives a wagon

Ví dụ:
The old wagoner guided his team of horses through the dusty trail.
Người đánh xe già dẫn đoàn ngựa của mình qua con đường bụi bặm.
In historical times, the wagoner played a crucial role in transporting goods.
Trong thời kỳ lịch sử, người đánh xe đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa.