Nghĩa của từ waging trong tiếng Việt

waging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

waging

US /ˈweɪdʒɪŋ/
UK /ˈweɪdʒɪŋ/

Động từ

tiến hành, phát động

to engage in (a war, campaign, or undertaking)

Ví dụ:
The country is currently waging a war against terrorism.
Quốc gia này hiện đang tiến hành một cuộc chiến chống khủng bố.
They are waging a campaign to raise awareness about climate change.
Họ đang tiến hành một chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.