Nghĩa của từ "volunteer work" trong tiếng Việt
"volunteer work" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
volunteer work
US /ˌvɑːl.ənˈtɪr ˈwɜːrk/
UK /ˌvɒl.ənˈtɪə ˈwɜːk/
Danh từ
công việc tình nguyện, hoạt động tình nguyện
work that is done without payment, especially for a charity or other organization
Ví dụ:
•
She dedicates her weekends to volunteer work at the animal shelter.
Cô ấy dành những ngày cuối tuần để làm công việc tình nguyện tại trại cứu hộ động vật.
•
Many students gain valuable experience through volunteer work.
Nhiều sinh viên có được kinh nghiệm quý báu thông qua công việc tình nguyện.
Từ liên quan: