Nghĩa của từ volunteers trong tiếng Việt

volunteers trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

volunteers

US /ˌvɑːl.ənˈtɪrz/
UK /ˌvɒl.ənˈtɪəz/

Danh từ

tình nguyện viên

people who offer to do something without being forced or paid to do it

Ví dụ:
Many volunteers helped clean up the park after the storm.
Nhiều tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên sau cơn bão.
The charity relies heavily on its dedicated team of volunteers.
Tổ chức từ thiện phụ thuộc rất nhiều vào đội ngũ tình nguyện viên tận tâm của mình.

Động từ

tình nguyện

to offer to do something without being forced or paid to do it

Ví dụ:
She always volunteers to help out at school events.
Cô ấy luôn tình nguyện giúp đỡ trong các sự kiện của trường.
They volunteered to work extra hours to finish the project on time.
Họ tình nguyện làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Từ liên quan: