Nghĩa của từ vocalizations trong tiếng Việt
vocalizations trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vocalizations
US /ˌvoʊ.kəl.əˈzeɪ.ʃənz/
UK /ˌvəʊ.kəl.aɪˈzeɪ.ʃənz/
Danh từ số nhiều
âm thanh, tiếng kêu
the act or process of producing sounds with the voice; sounds produced by the voice, especially those that are not words
Ví dụ:
•
The baby's early vocalizations included cooing and babbling.
Những âm thanh ban đầu của em bé bao gồm tiếng bi bô và tiếng bập bẹ.
•
Bird vocalizations are often used for communication and territorial defense.
Tiếng kêu của chim thường được sử dụng để giao tiếp và bảo vệ lãnh thổ.
Từ liên quan: