Nghĩa của từ vitalize trong tiếng Việt
vitalize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vitalize
US /ˈvaɪ.təl.aɪz/
UK /ˈvaɪ.təl.aɪz/
Động từ
làm sống động, tiếp thêm sinh lực, hồi sinh
to give life and energy to something
Ví dụ:
•
The new project aims to vitalize the local economy.
Dự án mới nhằm mục đích hồi sinh nền kinh tế địa phương.
•
Her presence helped to vitalize the dull meeting.
Sự hiện diện của cô ấy đã giúp làm sống động cuộc họp tẻ nhạt.