Nghĩa của từ victimized trong tiếng Việt

victimized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

victimized

Động từ

nạn nhân

to treat someone in an intentionally unfair way, especially because of their race, sex, beliefs, etc.:

Ví dụ:
He claimed he'd been victimized by the police.