Nghĩa của từ verso trong tiếng Việt
verso trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
verso
US /ˈvɝː.soʊ/
UK /ˈvɜː.səʊ/
Danh từ
mặt sau, trang sau
the back of a coin, medal, or sheet of paper
Ví dụ:
•
The artist signed their name on the verso of the print.
Nghệ sĩ đã ký tên của họ ở mặt sau của bản in.
•
Please write your address on the verso of the envelope.
Vui lòng viết địa chỉ của bạn ở mặt sau của phong bì.
Từ đồng nghĩa: