Nghĩa của từ ventilated trong tiếng Việt

ventilated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ventilated

US /ˈven.t̬əl.eɪ.t̬ɪd/
UK /ˈven.tɪ.leɪ.tɪd/

Tính từ

thông gió

(of a space) having fresh air entering and moving around it:

Ví dụ:
The animals were kept in cages that were too small and poorly ventilated.
Từ liên quan: