Nghĩa của từ variability trong tiếng Việt

variability trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

variability

US /ˌver.i.əˈbɪl.ə.t̬i/
UK /ˌveə.ri.əˈbɪl.ə.ti/

Danh từ

sự biến thiên, tính biến đổi, sự đa dạng

the fact that something is likely to vary; the extent to which it varies

Ví dụ:
There is a great deal of variability in human response to the drug.
Có một sự biến thiên lớn trong phản ứng của con người đối với thuốc.
The variability of the weather makes it difficult to plan outdoor events.
Sự biến đổi của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho các sự kiện ngoài trời trở nên khó khăn.