Nghĩa của từ variables trong tiếng Việt
variables trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
variables
US /ˈver.i.ə.bəlz/
UK /ˈveə.ri.ə.bəlz/
Danh từ số nhiều
1.
biến số
elements, features, or factors that are liable to vary or change
Ví dụ:
•
There are too many variables in this experiment to get a clear result.
Có quá nhiều biến số trong thí nghiệm này để có được kết quả rõ ràng.
•
The weather and traffic are constant variables when planning a trip.
Thời tiết và giao thông là những biến số không đổi khi lên kế hoạch cho một chuyến đi.
2.
biến
quantities or functions that may assume any of a set of values
Ví dụ:
•
In the equation y = 2x + 3, x and y are the variables.
Trong phương trình y = 2x + 3, x và y là các biến số.
•
Programmers use variables to store data that can change during program execution.
Lập trình viên sử dụng biến để lưu trữ dữ liệu có thể thay đổi trong quá trình thực thi chương trình.
Từ liên quan: