Nghĩa của từ "used up" trong tiếng Việt

"used up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

used up

US /ˈjuːzd ʌp/
UK /ˈjuːzd ʌp/

Tính từ

dùng hết, kiệt sức

completely consumed or exhausted

Ví dụ:
All the supplies were used up after the long journey.
Tất cả vật tư đã dùng hết sau chuyến đi dài.
I'm completely used up after working all day.
Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi làm việc cả ngày.