Nghĩa của từ "uppercase letter" trong tiếng Việt

"uppercase letter" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

uppercase letter

US /ˈʌpərˌkeɪs ˈlɛtər/
UK /ˈʌpəkeɪs ˈlɛtə/

Danh từ

chữ cái viết hoa

a capital letter

Ví dụ:
Please start each sentence with an uppercase letter.
Vui lòng bắt đầu mỗi câu bằng một chữ cái viết hoa.
Your password must contain at least one uppercase letter.
Mật khẩu của bạn phải chứa ít nhất một chữ cái viết hoa.