Nghĩa của từ "under warranty" trong tiếng Việt
"under warranty" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
under warranty
US /ˈʌndər ˈwɔːrənti/
UK /ˈʌndə ˈwɒrənti/
Cụm từ
trong thời gian bảo hành, có bảo hành
covered by a manufacturer's or seller's guarantee to repair or replace a product if it breaks or malfunctions within a certain period
Ví dụ:
•
My new laptop is still under warranty, so the repair will be free.
Máy tính xách tay mới của tôi vẫn còn trong thời gian bảo hành, vì vậy việc sửa chữa sẽ miễn phí.
•
Make sure to keep your receipt in case the product needs to be returned or repaired while it's still under warranty.
Hãy giữ lại hóa đơn phòng trường hợp sản phẩm cần được trả lại hoặc sửa chữa khi còn trong thời gian bảo hành.