Nghĩa của từ "under consideration" trong tiếng Việt
"under consideration" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
under consideration
US /ˈʌndər kənˌsɪdəˈreɪʃən/
UK /ˈʌndə kənˌsɪdəˈreɪʃən/
Cụm từ
đang được xem xét, đang được cân nhắc
being thought about or discussed
Ví dụ:
•
The proposal is currently under consideration by the committee.
Đề xuất hiện đang được xem xét bởi ủy ban.
•
Your application is still under consideration.
Đơn đăng ký của bạn vẫn đang được xem xét.