Nghĩa của từ "TV commercial" trong tiếng Việt
"TV commercial" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
TV commercial
US /ˌtiːˈviː kəˈmɜːrʃəl/
UK /ˌtiːˈviː kəˈmɜːʃəl/
Danh từ
quảng cáo truyền hình, TVC
an advertisement broadcast on television
Ví dụ:
•
The new car company launched a catchy TV commercial during the Super Bowl.
Công ty ô tô mới đã tung ra một quảng cáo truyền hình hấp dẫn trong Super Bowl.
•
I always mute the TV commercials when they come on.
Tôi luôn tắt tiếng quảng cáo truyền hình khi chúng phát sóng.
Từ liên quan: