Nghĩa của từ tumbled trong tiếng Việt
tumbled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tumbled
US /ˈtʌmbəld/
UK /ˈtʌmbəld/
Thì quá khứ
1.
ngã, rơi
fell suddenly, clumsily, or headlong
Ví dụ:
•
The child tumbled down the stairs.
Đứa trẻ ngã xuống cầu thang.
•
The books tumbled off the shelf.
Những cuốn sách rơi khỏi kệ.
2.
giảm mạnh, sụt giảm
decreased rapidly in value or amount
Ví dụ:
•
Stock prices tumbled after the announcement.
Giá cổ phiếu giảm mạnh sau thông báo.
•
His popularity tumbled after the scandal.
Sự nổi tiếng của anh ấy giảm sút sau vụ bê bối.
Từ liên quan: