Nghĩa của từ "tuition fees" trong tiếng Việt
"tuition fees" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tuition fees
US /ˈtuː.ɪʃ.ən fiːz/
UK /ˈtjuː.ɪʃ.ən fiːz/
Danh từ số nhiều
học phí, lệ phí giáo dục
the money charged for instruction at a school, college, or university
Ví dụ:
•
Many students struggle to afford rising tuition fees.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc chi trả học phí ngày càng tăng.
•
The government announced a freeze on tuition fees for the next academic year.
Chính phủ đã công bố đóng băng học phí cho năm học tới.
Từ liên quan: