Nghĩa của từ tuft trong tiếng Việt
tuft trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tuft
US /tʌft/
UK /tʌft/
Danh từ
chùm, nhúm, búi
a collection of threads, hairs, or grass, etc., held or growing together at the base
Ví dụ:
•
A small tuft of grass grew between the cracks in the pavement.
Một nhúm cỏ nhỏ mọc giữa các vết nứt trên vỉa hè.
•
The cat had a fluffy tuft of fur on its tail.
Con mèo có một chùm lông mềm mại trên đuôi.
Động từ
tạo chùm, làm thành búi
to form into a tuft or tufts
Ví dụ:
•
The wind began to tuft the long grass.
Gió bắt đầu làm thành chùm những ngọn cỏ dài.
•
She carefully tufted the yarn to create a textured rug.
Cô ấy cẩn thận tạo chùm sợi để tạo ra một tấm thảm có kết cấu.
Từ liên quan: