Nghĩa của từ "travel card" trong tiếng Việt

"travel card" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

travel card

US /ˈtræv.əl kɑːrd/
UK /ˈtræv.əl kɑːd/

Danh từ

thẻ đi lại, thẻ giao thông công cộng

a card that allows you to travel on public transport for a particular period of time or within a particular area, usually at a reduced price

Ví dụ:
I bought a weekly travel card for unlimited bus and train journeys.
Tôi đã mua một thẻ đi lại hàng tuần để đi xe buýt và tàu hỏa không giới hạn.
Remember to top up your travel card before your journey.
Hãy nhớ nạp tiền vào thẻ đi lại của bạn trước chuyến đi.