Nghĩa của từ transcends trong tiếng Việt

transcends trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

transcends

US /trænˈsɛndz/
UK /trænˈsɛndz/

Động từ

1.

vượt qua, vượt trội

to go beyond the limits of (something abstract, especially a conceptual field or division)

Ví dụ:
His music transcends cultural boundaries.
Âm nhạc của anh ấy vượt qua ranh giới văn hóa.
The beauty of nature often transcends human understanding.
Vẻ đẹp của tự nhiên thường vượt quá sự hiểu biết của con người.
2.

vượt trội, vượt xa

to be superior or better than (something)

Ví dụ:
Her performance transcends all expectations.
Màn trình diễn của cô ấy vượt xa mọi mong đợi.
True love transcends time and space.
Tình yêu đích thực vượt qua thời gian và không gian.