Nghĩa của từ transcended trong tiếng Việt

transcended trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

transcended

US /trænˈsɛndɪd/
UK /trænˈsɛndɪd/

Thì quá khứ

1.

vượt qua, vượt trội

to go beyond the limits of (something abstract, especially a conceptual field or division)

Ví dụ:
His art transcended cultural boundaries.
Nghệ thuật của anh ấy đã vượt qua ranh giới văn hóa.
The beauty of the music transcended its simple melody.
Vẻ đẹp của âm nhạc đã vượt lên trên giai điệu đơn giản của nó.
2.

vượt qua, vượt ra ngoài giới hạn

to be or go beyond the range or limits of (a field of activity or conceptual sphere)

Ví dụ:
The author's influence transcended the literary world.
Ảnh hưởng của tác giả đã vượt ra ngoài thế giới văn học.
Her performance transcended mere acting; it was a profound experience.
Màn trình diễn của cô ấy đã vượt xa diễn xuất đơn thuần; đó là một trải nghiệm sâu sắc.