Nghĩa của từ "tower block" trong tiếng Việt
"tower block" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tower block
US /ˈtaʊər blɑːk/
UK /ˈtaʊər blɒk/
Danh từ
khối nhà cao tầng, tòa nhà cao tầng
a tall building containing many floors of apartments or offices
Ví dụ:
•
They live on the tenth floor of a large tower block.
Họ sống ở tầng mười của một khối nhà cao tầng lớn.
•
The city skyline is dominated by several modern tower blocks.
Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi một số khối nhà cao tầng hiện đại.
Từ liên quan: