Nghĩa của từ "toss away" trong tiếng Việt

"toss away" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

toss away

US /tɔs əˈweɪ/
UK /tɒs əˈweɪ/

Cụm động từ

vứt bỏ, quăng đi

to get rid of something that you no longer want or need; to throw away

Ví dụ:
Don't just toss away old clothes, donate them.
Đừng chỉ vứt bỏ quần áo cũ, hãy quyên góp chúng.
I need to toss away these empty boxes.
Tôi cần vứt bỏ những chiếc hộp rỗng này.