Nghĩa của từ "top tier" trong tiếng Việt
"top tier" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
top tier
US /tɑp tɪr/
UK /tɒp tɪər/
Tính từ
hàng đầu, đẳng cấp cao nhất
of the highest quality or rank
Ví dụ:
•
This university is considered a top-tier institution.
Trường đại học này được coi là một tổ chức hàng đầu.
•
Only top-tier athletes compete in the Olympics.
Chỉ những vận động viên hàng đầu mới thi đấu tại Thế vận hội.
Từ liên quan: