Nghĩa của từ "tone up" trong tiếng Việt
"tone up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tone up
US /toʊn ʌp/
UK /təʊn ʌp/
Cụm động từ
1.
làm săn chắc, tăng cường
to make your muscles firmer and stronger
Ví dụ:
•
Regular exercise will help you tone up your body.
Tập thể dục thường xuyên sẽ giúp bạn làm săn chắc cơ thể.
•
She's been doing Pilates to tone up her core muscles.
Cô ấy đã tập Pilates để làm săn chắc cơ lõi của mình.
2.
làm nổi bật, cải thiện
to improve the quality or strength of something, especially a color or sound
Ví dụ:
•
The artist decided to tone up the colors in the painting to make them more vibrant.
Người nghệ sĩ quyết định làm nổi bật màu sắc trong bức tranh để chúng sống động hơn.
•
The director asked the sound engineer to tone up the bass for a richer sound.
Đạo diễn yêu cầu kỹ sư âm thanh tăng cường âm trầm để có âm thanh phong phú hơn.