Nghĩa của từ "to make up for" trong tiếng Việt

"to make up for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

to make up for

US /tə meɪk ʌp fɔr/
UK /tə meɪk ʌp fɔː/

Cụm động từ

bù đắp, đền bù

to compensate for something bad with something good

Ví dụ:
I'll make up for missing your birthday by taking you out to dinner next week.
Tôi sẽ bù đắp việc bỏ lỡ sinh nhật của bạn bằng cách mời bạn đi ăn tối vào tuần tới.
His hard work helped to make up for his lack of experience.
Sự chăm chỉ của anh ấy đã giúp bù đắp cho việc thiếu kinh nghiệm.