Nghĩa của từ to-do trong tiếng Việt
to-do trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
to-do
US /tə duː/
UK /tə duː/
Cụm từ
danh sách việc cần làm, việc phải làm
tasks that need to be done
Ví dụ:
•
I have a long to-do list today.
Hôm nay tôi có một danh sách dài các việc cần làm.
•
Let's check off the items on our to-do list.
Hãy kiểm tra các mục trong danh sách việc cần làm của chúng ta.
Từ liên quan: