Nghĩa của từ "title deed" trong tiếng Việt
"title deed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
title deed
US /ˈtaɪ.təl diːd/
UK /ˈtaɪ.təl diːd/
Danh từ
giấy chứng nhận quyền sở hữu, sổ đỏ
a legal document proving a person's ownership of property, especially real estate
Ví dụ:
•
The lawyer reviewed the title deed to ensure the property transfer was legitimate.
Luật sư đã xem xét giấy chứng nhận quyền sở hữu để đảm bảo việc chuyển nhượng tài sản là hợp pháp.
•
Without a valid title deed, you cannot prove ownership of the land.
Nếu không có giấy chứng nhận quyền sở hữu hợp lệ, bạn không thể chứng minh quyền sở hữu đất đai.
Từ liên quan: