Nghĩa của từ "job title" trong tiếng Việt

"job title" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

job title

US /dʒɑːb ˈtaɪ.t̬əl/
UK /dʒɒb ˈtaɪ.təl/
"job title" picture

Danh từ

chức danh công việc, tên chức vụ

a name that describes someone's position or role in an organization

Ví dụ:
Please state your name and job title for the record.
Vui lòng cho biết tên và chức danh công việc của bạn để ghi chép.
Her official job title is Senior Marketing Manager.
Chức danh công việc chính thức của cô ấy là Quản lý Tiếp thị Cấp cao.