Nghĩa của từ "tie to" trong tiếng Việt

"tie to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tie to

US /taɪ tuː/
UK /taɪ tuː/

Cụm động từ

buộc vào, gắn liền với

to connect or link something to something else, often implying a restriction or dependence

Ví dụ:
The boat was tied to the dock.
Con thuyền được buộc vào bến tàu.
His success is closely tied to his hard work.
Thành công của anh ấy gắn liền với sự chăm chỉ của anh ấy.