Nghĩa của từ threaded trong tiếng Việt
threaded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
threaded
US /ˈθrɛdɪd/
UK /ˈθrɛdɪd/
Tính từ
1.
có ren, được ren
having a screw thread
Ví dụ:
•
The pipe has a threaded end for easy connection.
Ống có đầu ren để dễ dàng kết nối.
•
Make sure the bolt is properly threaded into the nut.
Đảm bảo bu lông được vặn ren đúng cách vào đai ốc.
2.
có chủ đề, xâu chuỗi
having a continuous series of connected items or ideas
Ví dụ:
•
The discussion became a long, complex threaded conversation online.
Cuộc thảo luận trở thành một cuộc trò chuyện có chủ đề dài và phức tạp trên mạng.
•
The narrative was carefully threaded with flashbacks and foreshadowing.
Câu chuyện được xâu chuỗi cẩn thận với các đoạn hồi tưởng và điềm báo trước.