Nghĩa của từ thinning trong tiếng Việt
thinning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thinning
US /ˈθɪnɪŋ/
UK /ˈθɪnɪŋ/
Danh từ
sự mỏng đi, sự làm loãng
the process of becoming or making something thinner or less dense
Ví dụ:
•
The doctor noted a thinning of the patient's hair.
Bác sĩ ghi nhận tình trạng tóc mỏng đi của bệnh nhân.
•
The thinning of the ozone layer is a serious environmental concern.
Sự mỏng đi của tầng ôzôn là một mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường.
Tính từ
đang mỏng đi, đang loãng ra
becoming thinner or less dense
Ví dụ:
•
He noticed his hair was thinning at the crown.
Anh ấy nhận thấy tóc mình đang mỏng đi ở đỉnh đầu.
•
The forest was thinning out as they approached the treeline.
Rừng đang thưa dần khi họ đến gần đường cây.