Nghĩa của từ thickening trong tiếng Việt
thickening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thickening
US /ˈθɪk.ən.ɪŋ/
UK /ˈθɪk.ən.ɪŋ/
Danh từ
làm đặc, dày lên
the process of becoming thicker or making something thicker
Ví dụ:
•
The sauce needs a little more thickening to reach the desired consistency.
Nước sốt cần thêm một chút làm đặc để đạt được độ sệt mong muốn.
•
The thickening of the fog made driving difficult.
Sự dày đặc của sương mù khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
Tính từ
đang làm đặc, đang dày lên
becoming thicker or denser
Ví dụ:
•
The air was thickening with smoke from the bonfire.
Không khí đang dày đặc khói từ đống lửa trại.
•
Her voice had a slight thickening, indicating she was about to cry.
Giọng cô ấy hơi khàn đi, cho thấy cô ấy sắp khóc.