Nghĩa của từ thickens trong tiếng Việt

thickens trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thickens

US /ˈθɪkənz/
UK /ˈθɪkənz/

Động từ

1.

đặc lại, dày lên, trở nên phức tạp

(of a liquid) become thick or thicker

Ví dụ:
The sauce thickens as it cools.
Nước sốt đặc lại khi nguội.
The plot thickens with each new chapter.
Cốt truyện trở nên phức tạp hơn với mỗi chương mới.
2.

trở nên phức tạp, trở nên gay cấn

(of a situation or plot) become more complicated or intense

Ví dụ:
The plot thickens as new characters are introduced.
Cốt truyện trở nên phức tạp hơn khi các nhân vật mới được giới thiệu.
The mystery thickens with every clue they find.
Bí ẩn trở nên phức tạp hơn với mỗi manh mối họ tìm thấy.
Từ liên quan: