Nghĩa của từ thickener trong tiếng Việt

thickener trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thickener

US /ˈθɪk.ən.ɚ/
UK /ˈθɪk.ən.ər/

Danh từ

chất làm đặc

a substance that is used to make a liquid thicker:

Ví dụ:
Cornmeal can be used as a thickener in sauces.