Nghĩa của từ axiom trong tiếng Việt
axiom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
axiom
US /ˈæk.si.əm/
UK /ˈæk.si.əm/
Danh từ
tiên đề, chân lý hiển nhiên
a statement or proposition which is regarded as being established, accepted, or self-evidently true
Ví dụ:
•
It is a widely accepted axiom that honesty is the best policy.
Đó là một chân lý được chấp nhận rộng rãi rằng trung thực là chính sách tốt nhất.
•
In mathematics, an axiom is a premise or starting point of reasoning.
Trong toán học, một tiên đề là một tiền đề hoặc điểm khởi đầu của lý luận.