Nghĩa của từ "the previous day" trong tiếng Việt
"the previous day" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
the previous day
US /ðə ˈpriːviəs deɪ/
UK /ðə ˈpriːviəs deɪ/
Cụm từ
ngày hôm trước, hôm qua
the day before the present day or the day before a specific event or time being discussed
Ví dụ:
•
She arrived on Monday, and I saw her the previous day.
Cô ấy đến vào thứ Hai, và tôi đã gặp cô ấy ngày hôm trước.
•
The weather was much colder than the previous day.
Thời tiết lạnh hơn nhiều so với ngày hôm trước.
Từ liên quan: