Nghĩa của từ "the day" trong tiếng Việt
"the day" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
the day
US /ðə deɪ/
UK /ðə deɪ/
Cụm từ
ngày hôm nay, trong ngày
the current day or period of time
Ví dụ:
•
How are you enjoying the day?
Bạn đang tận hưởng ngày hôm nay thế nào?
•
That's enough work for the day.
Đủ việc cho ngày hôm nay rồi.
Từ liên quan: