Nghĩa của từ "test taker" trong tiếng Việt
"test taker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
test taker
US /ˈtɛst ˌteɪkər/
UK /ˈtɛst ˌteɪkər/
Danh từ
người làm bài kiểm tra, thí sinh
a person who takes a test or examination
Ví dụ:
•
The test taker must follow all instructions carefully.
Người làm bài kiểm tra phải tuân thủ tất cả các hướng dẫn một cách cẩn thận.
•
Many test takers felt the exam was too difficult.
Nhiều người làm bài kiểm tra cảm thấy kỳ thi quá khó.
Từ liên quan: