Nghĩa của từ tenses trong tiếng Việt
tenses trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tenses
US /ˈtɛnsɪz/
UK /ˈtɛnsɪz/
Danh từ số nhiều
thì
forms of a verb that indicate the time, continuance, or completeness of an action or state in relation to the time of speaking
Ví dụ:
•
English has several different tenses, such as past, present, and future.
Tiếng Anh có một số thì khác nhau, như quá khứ, hiện tại và tương lai.
•
Learning verb tenses can be challenging for language learners.
Học các thì của động từ có thể là một thách thức đối với người học ngôn ngữ.
Động từ
căng cứng, làm cứng
make (a muscle or part of the body) tight, stiff, or rigid
Ví dụ:
•
He tenses his jaw when he's angry.
Anh ấy căng cứng hàm khi tức giận.
•
The sudden noise made her whole body tense.
Tiếng ồn đột ngột khiến toàn thân cô ấy căng thẳng.
Từ liên quan: