Nghĩa của từ "talent pool" trong tiếng Việt
"talent pool" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
talent pool
US /ˈtæl.ənt puːl/
UK /ˈtæl.ənt puːl/
Danh từ
nguồn nhân lực tài năng, tập hợp tài năng
the total number of talented people available in a particular area or organization
Ví dụ:
•
The company is struggling to find qualified candidates from the local talent pool.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các ứng viên đủ tiêu chuẩn từ nguồn nhân lực tài năng địa phương.
•
We need to expand our search to a wider talent pool to find the best fit.
Chúng ta cần mở rộng tìm kiếm đến một nguồn nhân lực tài năng rộng hơn để tìm được người phù hợp nhất.
Từ liên quan: