Nghĩa của từ "take up arms" trong tiếng Việt
"take up arms" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take up arms
US /teɪk ʌp ɑːrmz/
UK /teɪk ʌp ɑːmz/
Thành ngữ
cầm vũ khí, chuẩn bị chiến tranh
to prepare for or go to war
Ví dụ:
•
The villagers decided to take up arms against the invaders.
Dân làng quyết định cầm vũ khí chống lại quân xâm lược.
•
After years of oppression, the people were ready to take up arms for their freedom.
Sau nhiều năm bị áp bức, người dân đã sẵn sàng cầm vũ khí để giành lấy tự do.
Từ liên quan: