Nghĩa của từ "take revenge" trong tiếng Việt
"take revenge" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take revenge
US /teɪk rɪˈvɛndʒ/
UK /teɪk rɪˈvɛndʒ/
Cụm từ
trả thù, báo thù
to harm someone in return for an injury or wrong suffered
Ví dụ:
•
He swore to take revenge on those who betrayed him.
Anh ta thề sẽ trả thù những kẻ đã phản bội mình.
•
She decided to take revenge for the injustice she suffered.
Cô ấy quyết định trả thù cho sự bất công mà mình phải chịu.