Nghĩa của từ "take responsibility" trong tiếng Việt
"take responsibility" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take responsibility
US /teɪk rɪˌspɑːnsəˈbɪlɪti/
UK /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/
Cụm từ
chịu trách nhiệm, đảm nhận trách nhiệm
to accept the consequences of one's actions or decisions
Ví dụ:
•
It's time for you to take responsibility for your mistakes.
Đã đến lúc bạn phải chịu trách nhiệm về những sai lầm của mình.
•
The manager refused to take responsibility for the project's failure.
Người quản lý từ chối chịu trách nhiệm về sự thất bại của dự án.